Học tiếng Nhật giao tiếp cơ bản theo từng tình huống giúp bạn dùng được ngay những câu cần thiết thay vì chỉ học thuộc từ rời rạc. Bài viết tổng hợp 48 mẫu câu thông dụng hằng ngày, từ chào hỏi, giới thiệu bản thân đến mua sắm, hỏi đường và ở nơi làm việc, kèm phiên âm, nghĩa và những lưu ý để không nói sai.
Trước khi học: thể lịch sự và cách đọc phiên âm
Tiếng Nhật có cách nói lịch sự (câu kết thúc bằng です, ます) và cách nói thân mật dùng với bạn bè, người thân. Người mới học nên ưu tiên thể lịch sự, vì đây là cách nói an toàn khi giao tiếp với người mới quen, nhân viên cửa hàng hay đồng nghiệp. Các mẫu câu trong bài phần lớn ở thể lịch sự, những câu thân mật đều được ghi chú rõ.
Phiên âm trong bài theo hệ Hepburn, cần chú ý vài điểm để đọc đúng:
- Dấu gạch ngang trên nguyên âm (ā, ō, ū) là trường âm, cần đọc kéo dài, ví dụ Arigatō.
- Chữ は khi làm trợ từ đọc là wa, chữ を đọc là o, ví dụ こんにちは đọc là Konnichiwa.
- Phụ âm đôi như tt, kk thể hiện âm ngắt (chữ っ nhỏ), cần ngừng một nhịp ngắn trước khi đọc tiếp.

Mẫu câu chào hỏi hằng ngày
Đây là những câu được dùng thường xuyên trong ngày. Lưu ý mỗi câu chào gắn với thời điểm và mức độ thân quen khác nhau.
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| おはようございます | Ohayō gozaimasu | Chào buổi sáng (lịch sự) |
| こんにちは | Konnichiwa | Xin chào, dùng vào ban ngày |
| こんばんは | Konbanwa | Chào buổi tối |
| おやすみなさい | Oyasuminasai | Chúc ngủ ngon |
| お久しぶりです (おひさしぶりです) |
Ohisashiburi desu | Lâu rồi không gặp |
| お元気でしたか (おげんきでしたか) |
O-genki deshita ka | Dạo này anh/chị vẫn khỏe chứ? (khi gặp lại sau thời gian dài) |
| じゃあ、また | Jā, mata | Hẹn gặp lại (thân mật, dùng với bạn bè) |
Mẫu câu cảm ơn và xin lỗi
Người Nhật cảm ơn và xin lỗi rất thường xuyên, nhưng mỗi câu lại hợp với một đối tượng khác nhau.

| Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| ありがとうございます | Arigatō gozaimasu | Cảm ơn (lịch sự) |
| いえいえ | Ie ie | Không có gì (đáp lại lời cảm ơn) |
| すみません | Sumimasen | Xin lỗi, làm phiền; cũng dùng để gọi người khác hoặc cảm ơn khi được giúp |
| ごめんなさい | Gomen nasai | Xin lỗi (với bạn bè, người thân) |
| 申し訳ありません (もうしわけありません) |
Mōshiwake arimasen | Tôi thành thật xin lỗi (trang trọng, dùng trong công việc) |
| 大丈夫です (だいじょうぶです) |
Daijōbu desu | Không sao đâu; cũng dùng để từ chối lịch sự, nghĩa là “không cần đâu” |
Mẫu câu giới thiệu bản thân
Khi gặp người mới, chỉ cần ghép vài câu dưới đây là đã có một đoạn giới thiệu ngắn gọn, đủ lịch sự.
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| はじめまして | Hajimemashite | Rất vui được gặp (câu mở đầu khi gặp lần đầu) |
| わたしは〇〇です | Watashi wa 〇〇 desu | Tôi là 〇〇 |
| ベトナムから来ました (ベトナムからきました) |
Betonamu kara kimashita | Tôi đến từ Việt Nam |
| 学生です (がくせいです) |
Gakusei desu | Tôi là sinh viên |
| 〇〇で働いています (〇〇ではたらいています) |
〇〇 de hataraite imasu | Tôi đang làm việc ở 〇〇 |
| 趣味は〇〇です (しゅみは〇〇です) |
Shumi wa 〇〇 desu | Sở thích của tôi là 〇〇 |
| どうぞよろしくお願いします (どうぞよろしくおねがいします) |
Dōzo yoroshiku onegai shimasu | Rất mong được giúp đỡ (câu kết khi giới thiệu) |
Mẫu câu ở nơi làm việc
Môi trường công sở Nhật có những câu chào riêng, dùng sai dễ bị xem là thiếu lịch sự, nên cần nhớ kỹ nhóm này.

| Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| お疲れ様です (おつかれさまです) |
Otsukaresama desu | Câu chào đồng nghiệp trong giờ làm, khi gặp nhau hoặc bắt đầu trao đổi |
| お先に失礼します (おさきにしつれいします) |
Osaki ni shitsurei shimasu | Tôi xin phép về trước (nói khi mình về trước đồng nghiệp) |
| お疲れ様でした (おつかれさまでした) |
Otsukaresama deshita | Câu đáp lại người về trước, ghi nhận họ đã vất vả |
| 失礼します (しつれいします) |
Shitsurei shimasu | Xin phép (khi vào hoặc ra khỏi phòng) |
| 分かりました (わかりました) |
Wakarimashita | Tôi hiểu rồi (với cấp trên nên dùng 承知しました – Shōchi shimashita) |
| もう一度お願いします (もういちどおねがいします) |
Mō ichido onegai shimasu | Xin nhắc lại một lần nữa |
| ゆっくり話してください (ゆっくりはなしてください) |
Yukkuri hanashite kudasai | Xin hãy nói chậm lại |
Mẫu câu khi mua sắm
Ở cửa hàng tiện lợi, siêu thị hay cửa hàng nhỏ, bạn chỉ cần vài câu ngắn là đủ để hỏi giá và thanh toán.

| Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| これはいくらですか | Kore wa ikura desu ka | Cái này bao nhiêu tiền? |
| これをください | Kore o kudasai | Cho tôi cái này |
| カードは使えますか (カードはつかえますか) |
Kādo wa tsukaemasu ka | Có trả bằng thẻ được không? |
| 袋はいりません (ふくろはいりません) |
Fukuro wa irimasen | Tôi không cần túi |
| 試着してもいいですか (しちゃくしてもいいですか) |
Shichaku shite mo ii desu ka | Tôi mặc thử được không? |
Mẫu câu hỏi đường và đi tàu
Khi hỏi đường, nên mở đầu bằng すみません để gây sự chú ý một cách lịch sự rồi mới đặt câu hỏi.
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| すみません、駅はどこですか (すみません、えきはどこですか) |
Sumimasen, eki wa doko desu ka | Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ? |
| トイレはどこですか | Toire wa doko desu ka | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| ここから遠いですか (ここからとおいですか) |
Koko kara tōi desu ka | Từ đây có xa không? |
| この電車は〇〇に行きますか (このでんしゃは〇〇にいきますか) |
Kono densha wa 〇〇 ni ikimasu ka | Tàu này có đi đến 〇〇 không? |
| 地図で教えてもらえますか (ちずでおしえてもらえますか) |
Chizu de oshiete moraemasu ka | Anh/chị chỉ giúp tôi trên bản đồ được không? |
Mẫu câu ở nhà hàng
Nhóm câu này dùng từ lúc gọi món đến khi thanh toán, kèm hai câu người Nhật thường nói trước và sau bữa ăn.
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| すみません、注文をお願いします (すみません、ちゅうもんをおねがいします) |
Sumimasen, chūmon o onegai shimasu | Xin lỗi, cho tôi gọi món |
| これにします | Kore ni shimasu | Tôi chọn món này |
| お水をください (おみずをください) |
O-mizu o kudasai | Cho tôi xin nước |
| いただきます | Itadakimasu | Câu nói trước khi ăn |
| ごちそうさまでした | Gochisōsama deshita | Câu nói sau khi ăn xong, cảm ơn bữa ăn |
| お会計をお願いします (おかいけいをおねがいします) |
O-kaikei o onegai shimasu | Cho tôi thanh toán |
Mẫu câu khi chưa nghe hiểu
Người mới học chắc chắn sẽ có lúc không hiểu. Thay vì im lặng, hãy dùng những câu dưới đây để người đối diện hỗ trợ bạn.
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| 分かりません (わかりません) |
Wakarimasen | Tôi không hiểu / Tôi không biết |
| これは何ですか (これはなんですか) |
Kore wa nan desu ka | Cái này là gì? |
| 〇〇は日本語で何と言いますか (〇〇はにほんごでなんといいますか) |
〇〇 wa Nihongo de nan to iimasu ka | 〇〇 tiếng Nhật nói thế nào? |
| 書いてください (かいてください) |
Kaite kudasai | Xin hãy viết ra giúp tôi |
| 日本語はまだ上手ではありません (にほんごはまだじょうずではありません) |
Nihongo wa mada jōzu dewa arimasen | Tiếng Nhật của tôi vẫn chưa giỏi |
Những lỗi người mới hay mắc khi giao tiếp
Nhiều câu học trong sách đúng ngữ pháp nhưng khi dùng ngoài đời lại không tự nhiên. Dưới đây là những lỗi người mới học rất hay gặp:
- Dùng お元気ですか như câu chào hằng ngày: câu này dùng khi lâu ngày không gặp hoặc khi hỏi thăm qua thư. Với người gặp hằng ngày, chỉ cần chào theo thời điểm như おはようございます. Khi gặp lại sau thời gian dài, người Nhật thường nói お久しぶりです、お元気でしたか.
- Nói さようなら với đồng nghiệp: câu này mang sắc thái chia tay khá lâu, hầu như không dùng ở nơi làm việc. Khi về trước hãy nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした. Với bạn bè có thể nói じゃあ、また.
- Đáp lại lời cảm ơn bằng どういたしまして: câu này đúng nhưng ít được dùng trong đời thường, và với người trên dễ nghe như kẻ cả. Cách đáp tự nhiên hơn là いえいえ.
- Nói ごめんなさい với cấp trên hoặc khách hàng: ごめんなさい không phải kính ngữ, chỉ hợp với bạn bè, người thân. Trong công việc nên dùng 申し訳ありません, hoặc すみません với lỗi nhỏ.
- Hiểu 大丈夫です luôn là “không sao”: khi nhân viên cửa hàng hỏi bạn có cần túi hay không, câu trả lời 大丈夫です nghĩa là “không cần đâu”. Nếu muốn nhận, hãy nói お願いします.
- Thêm さん sau tên của chính mình: さん là cách gọi tôn trọng dành cho người khác, không dùng khi tự giới thiệu.

Học kaiwa N5 nên bắt đầu từ đâu?
Kaiwa (会話) trong tiếng Nhật nghĩa là hội thoại, người học thường dùng từ này để chỉ kỹ năng giao tiếp. Ở trình độ N5, có thể bắt đầu theo các bước sau:
- Thuộc Hiragana và Katakana trước: đọc được chữ viết thật giúp bạn phát âm chuẩn hơn so với chỉ nhìn phiên âm Latinh.
- Học mẫu câu theo tình huống: mỗi ngày nhớ một nhóm câu như trong bài này và nói thành tiếng nhiều lần.
- Nghe và nói nhại theo người bản xứ: đây là cách luyện phát âm, ngữ điệu hiệu quả cho người mới.
- Thực hành với người thật: tập hội thoại với bạn học hoặc giáo viên để quen phản xạ, không chỉ học một mình.
Nếu muốn luyện nói bài bản hơn, bạn có thể tham khảo thêm phương pháp Shadowing trong học tiếng Nhật, cách nghe và nói nhại theo audio để cải thiện phát âm và phản xạ.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Nhật giao tiếp cơ bản
Có nên học giao tiếp chỉ bằng phiên âm Latinh không? Phiên âm chỉ nên dùng để hỗ trợ lúc đầu. Nếu phụ thuộc vào phiên âm, bạn dễ đọc sai trường âm và âm ngắt, nên hãy chuyển sang đọc Hiragana càng sớm càng tốt.
Người Nhật có hay nói わたしは khi trò chuyện không? Trong hội thoại hằng ngày, người Nhật thường lược bỏ chủ ngữ khi đã rõ ai đang nói. Lặp lại わたしは ở mọi câu sẽ nghe cứng và thiếu tự nhiên, còn khi tự giới thiệu lần đầu thì dùng bình thường.
Chỉ học mẫu câu có đủ để giao tiếp không? Mẫu câu giúp bạn xử lý tốt các tình huống quen thuộc. Để trò chuyện linh hoạt hơn, cần học thêm từ vựng, ngữ pháp và luyện nghe thường xuyên.
TRUNG TÂM NHẬT NGỮ MINH LAN – CẦN THƠ
- Địa chỉ: Số 09 Mậu Thân (chân cầu Rạch Ngỗng), phường Cái Khế, Tp. Cần Thơ.
- Tư vấn & Đăng ký ghi danh: 0931863496.
- Email: pluscantho@gmail.com – Website: www.nhatngucantho.com.
- Giấy Chứng Nhận DN: 1801669235. Ngày cấp phép: 14/05/2020.